让座

(讓座)ràng zuò
Âm Hán Việt:NHƯỢNG TOẠ

nhường chỗ, nhường ghế

Ví dụ câu thực tế

在公交车上主动给老人让座。

zài gōng jiāo chē shàng zhǔ dòng gěi lǎo rén ràng zuò.

Chủ động nhường ghế cho người già trên xe buýt.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.