让步
(讓步)nhượng bộ; nhường nhịn
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代让步研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài ràng bù yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên phong này cung cấp tư liệu sơ cấp quý giá để thúc đẩy nghiên cứu nhượng bộ hiện đại sâu hơn.
在多边贸易谈判陷入僵局时,各方代表本着互谅互让的精神做出了建设性让步。
zài duō biān mào yì tán pàn xiàn rù jiāng jú shí, gè fāng dài biǎo běn zhe hù liàng hù ràng de jīng shén zuò chū le jiàn shè xìng ràng bù.
Khi các cuộc đàm phán thương mại đa phương đi vào bế tắc, đại diện các bên đã có những nhượng bộ mang tính xây dựng trên tinh thần hiểu biết và thích ứng lẫn nhau.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.