角

jiǎo
Âm Hán Việt:GIÁC

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1jiǎo

góc, cạnh

#2jué

vai diễn (sân khấu) / cạnh tranh / bình rượu ba chân cổ / âm thứ ba của ngũ cung

#3Jué

họ [Jue2]

Ví dụ câu thực tế

墙角儿放着一盆花。

qiáng jiǎo ér fàng zhe yī pén huā.

Góc tường có một chậu hoa.

桌子上有五角钱。

zhuō zi shàng yǒu wǔ jiǎo qián.

Trên bàn có năm xu.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

角 [jiǎo] (GIÁC) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK