角逐
tranh đấu; vật lộn với
Ví dụ câu thực tế
来自三十多个国家的高水平马拉松选手,将在本届国际金牌赛事中展开激烈角逐。
lái zì sān shí duō gè guó jiā de gāo shuǐ píng mǎ lā sōng xuǎn shǒu, jiāng zài běn jiè guó jì jīn pái sài shì zhōng zhǎn kāi jī liè jué zhú.
Các vận động viên marathon cấp cao đến từ hơn 30 quốc gia sẽ tranh tài quyết liệt trong sự kiện huy chương vàng quốc tế này.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.