角斗
(角鬥)vật lộn
Ví dụ câu thực tế
古代罗马共和国时期的斯巴达克角斗士起义,是人类历史上反抗奴隶制压迫的伟大壮举。
gǔ dài luó mǎ gòng hé guó shí qī de sī bā dá kè jué dòu shì qǐ yì, shì rén lèi lì shǐ shàng fǎn kàng nú lì zhì yā pò de wěi dà zhuàng jǔ.
Cuộc nổi dậy của đấu sĩ Spartacus thời Cộng hòa La Mã cổ đại là một chiến công vĩ đại trong lịch sử loài người chống lại sự áp bức của chế độ nô lệ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.