西

Xī
Âm Hán Việt:TÂY

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1Xī

tây

#2xī

tây

Ví dụ câu thực tế

他的房子朝西。

tā de fáng zi cháo xī.

Nhà của anh ấy hướng về phía tây.

火车站在西边,你走错了。

huǒ chē zhàn zài xī biān, nǐ zǒu cuò le.

Ga tàu hỏa ở phía tây, bạn đi nhầm đường rồi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

西 [Xī] (TÂY) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK