西南
tây nam
Ví dụ câu thực tế
图书馆在宿舍的西南方向。
tú shū guǎn zài sù shè de xī nán fāng xiàng.
Thư viện ở phía tây nam của kí túc xá.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
phần tây nam
Tây Nam Á
Southwestern Mandarin, dialect group of Mandarin spoken primarily in southwestern China
(loài chim ở Trung Quốc) chích lá Blyth (Phylloscopus reguloides)
(loài chim ở Trung Quốc) yuhina đầu sọc (Yuhina castaniceps)
Đại học Tây Nam (Trùng Khánh)
Paracel, Spratly, and Zhongsha Islands, in the South China Sea, whose ownership is disputed between numerous claimants
Đại học Giao thông Tây Nam
quần đảo Xinanzhongsha, Hải Nam
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.