蜜
mật ong
Ví dụ câu thực tế
香甜醇厚的新鲜土蜂蜜被细心装入密封玻璃瓶中,散发着阵阵清幽的花香蜜意。
xiāng tián chún hòu de xīn xiān tǔ fēng mì bèi xì xīn zhuāng rù mì fēng bō lí píng zhōng, sàn fà zhe zhèn zhèn qīng yōu de huā xiāng mì yì.
Mật ong tươi ngọt ngào êm dịu được đóng gói cẩn thận vào chai thủy tinh kín, toát ra thứ mật hoa êm dịu.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.