蜜蜂

mì fēng
Âm Hán Việt:MẬT PHONG

ong

Ví dụ câu thực tế

春光明媚油菜花盛开的时节,成群结队的蜜蜂在金黄色的花海中欢快地穿梭采蜜。

chūn guāng míng mèi yóu cài huā shèng kāi de shí jié, chéng qún jié duì de mì fēng zài jīn huáng sè de huā hǎi zhōng huān kuài dì chuān suō cǎi mì.

Khi hoa cải nở rộ trong mùa xuân rực rỡ, từng đàn ong vui vẻ bay qua biển hoa vàng để hút mật.

这种前沿探索为进一步深化现代蜜蜂研究提供了宝贵的第一手资料。

zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài mì fēng yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.

Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp dữ liệu sơ cấp quý giá để thúc đẩy nghiên cứu ong mật hiện đại sâu hơn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Từ ghép & từ liên quan

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

蜜蜂 [mì fēng] (MẬT PHONG) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu