蛋

dàn
Âm Hán Việt:ĐẢN

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1dàn

trứng / LT:個|个[ge4],打[da2] / vật hình bầu dục

#2Dàn

trứng

Ví dụ câu thực tế

我今天吃了两个蛋。

wǒ jīn tiān chī le liǎng gè dàn.

Hôm nay tôi đã ăn hai quả trứng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.