蛋白质
(蛋白質)chất đạm, protein
Ví dụ câu thực tế
鸡蛋、牛奶和瘦肉都是人体优质蛋白质的重要来源。
jī dàn 、 niú nǎi hé shòu ròu dōu shì rén tǐ yōu zhì dàn bái zhì dì zhòng yào lái yuán.
Trứng, sữa và thịt nạc đều là nguồn protein chất lượng cao quan trọng cho cơ thể con người.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.