蛋糕
bánh ga-tô, bánh kem
Ví dụ câu thực tế
妈妈亲手做了一个水果蛋糕。
mā mā qīn shǒu zuò le yí gè shuǐ guǒ dàn gāo.
Mẹ đã tự tay làm một chiếc bánh kem trái cây.
你饿了吗?先吃块蛋糕吧。
nǐ è le ma? xiān chī kuài dàn gāo ba.
Bạn đói chưa? Ăn một miếng bánh đã.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.