艺术

(藝術)yì shù
Âm Hán Việt:NGHỆ THUẬT

nghệ thuật

Ví dụ câu thực tế

艺术的形式是多种多样的。

yì shù de xíng shì shì duō zhǒng duō yàng de.

Các hình thức nghệ thuật rất đa dạng phong phú.

我对艺术非常感兴趣。

wǒ duì yì shù fēi cháng gǎn xìng qù.

Tôi rất quan tâm đến nghệ thuật.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.