艺术家
(藝術家)nghệ sĩ / LT:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2]
Ví dụ câu thực tế
在传统皮影戏和木偶戏非遗传承展演中,表演艺术家巧手操纵着生动的木偶向观众作揖。
zài chuán tǒng pí yǐng xì hé mù ǒu xì fēi yí chuán chéng zhǎn yǎn zhōng, biǎo yǎn yì shù jiā qiǎo shǒu cāo zòng zhe shēng dòng de mù ǒu xiàng guān zhòng zuò yī.
Trong vở diễn múa rối truyền thống và triển lãm di sản phi vật thể, nghệ sĩ biểu diễn đã khéo léo điều khiển những con rối sống động để cúi chào khán giả.
在全国青年歌手大奖赛总决赛现场,由德高望重的老艺术家组成的专家评委做出了严谨公正的评分。
zài quán guó qīng nián gē shǒu dà jiǎng sài zǒng jué sài xiàn chǎng, yóu dé gāo wàng zhòng de lǎo yì shù jiā zǔ chéng de zhuān jiā píng wěi zuò chū le yán jǐn gōng zhèng de píng fēn.
Tại vòng chung kết National Young Singer Grand Prix, ban giám khảo chuyên môn gồm những nghệ sĩ kỳ cựu được kính trọng đã đưa ra những điểm số khắt khe và công bằng.
相声小品表演艺术家在舞台上凭借惟妙惟肖的角色反差塑造与密集生动的搞笑包袱,把台下满座数千名现场观众逗得前仰后合。
xiàng shēng xiǎo pǐn biǎo yǎn yì shù jiā zài wǔ tái shàng píng jiè wéi miào wéi xiào de jué sè fǎn chà sù zào yǔ mì jí shēng dòng de gǎo xiào bāo fú, bǎ tái xià mǎn zuò shù qiān míng xiàn chǎng guān zhòng dòu dé qián yǎng hòu hé.
Các nghệ sĩ phác thảo xuyên âm đã dựa vào sự tương phản sống động của nhân vật và sự hài kịch dày đặc và sống động trên sân khấu để khiến hàng nghìn khán giả trực tiếp dở khóc dở cười.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.