艰苦

(艱苦)jiān kǔ
Âm Hán Việt:GIAN KHỔ

gian khổ, khó khăn gian khổ

Ví dụ câu thực tế

经过艰苦奋斗,他们终于成功了。

jīng guò jiān kǔ fèn dòu, tā men zhōng yú chéng gōng le.

Trải qua quá trình phấn đấu gian khổ, cuối cùng họ cũng thành công.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.