艰苦奋斗
(艱苦奮鬥)cuộc đấu tranh khó khăn
Ví dụ câu thực tế
自力更生、艰苦奋斗是我们党带领全国各族人民战胜一切难以想象的艰难险阻并取得辉煌成就的法宝。
zì lì gēng shēng, jiān kǔ fèn dòu shì wǒ men dǎng dài lǐng quán guó gè zú rén mín zhàn shèng yī qiè nán yǐ xiǎng xiàng de jiān nán xiǎn zǔ bìng qǔ dé huī huáng chéng jiù de fǎ bǎo.
Tự lực, chịu khó chính là vũ khí thần kỳ để Đảng ta lãnh đạo nhân dân các dân tộc trên cả nước vượt qua mọi khó khăn, trở ngại không thể tưởng tượng nổi, đạt được những thành tựu rực rỡ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.