艰苦朴素
(艱苦樸素)cuộc sống giản dị, chăm chỉ (thành ngữ)
Ví dụ câu thực tế
无论走得多远取得多大成就,他始终保持着劳动模范艰苦朴素的优秀本色。
wú lùn zǒu dé duō yuǎn qǔ dé duō dà chéng jiù, tā shǐ zhōng bǎo chí zhe láo dòng mó fàn jiān kǔ pǔ sù de yōu xiù běn sè.
Dù có đi xa và thành công đến đâu, anh vẫn luôn giữ vững đức tính ưu tú của một người công nhân kiểu mẫu, chăm chỉ và giản dị.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.