脚
(腳)Các tầng nghĩa / Phát âm
chân
vai trò (biến thể của 角[jue2])
Ví dụ câu thực tế
他的脚很大。
tā de jiǎo hěn dà.
Chân anh ấy rất to.
妹妹脚上穿着漂亮的红皮鞋。
mèi mèi jiǎo shàng chuān zhe piào liàng de hóng pí xié.
Em gái đi đôi giày da đỏ đẹp.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.