脚印

(腳印)jiǎo yìn
Âm Hán Việt:CƯỚC ẤN

dấu chân, vết chân

Ví dụ câu thực tế

雪地上留下一串清晰的脚印。

xuě dì shàng liú xià yī chuàn qīng xī de jiǎo yìn.

Trên nền tuyết lưu lại một chuỗi dấu chân rõ ràng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.