胆

(膽)dǎn
Âm Hán Việt:ĐẢM

lá gan; lòng can đảm

Ví dụ câu thực tế

别看他高大,其实胆很小。

bié kàn tā gāo dà, qí shí dǎn hěn xiǎo.

Đừng nhìn anh ấy to cao, thực ra gan rất bé.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.