胆怯

(膽怯)dǎn qiè
Âm Hán Việt:ĐẢM KHIẾP

nhút nhát

Ví dụ câu thực tế

这种特色风格在同类产品中显得十分胆怯,深受消费者青睐。

zhè zhǒng tè sè fēng gé zài tóng lèi chǎn pǐn zhōng xiǎn de shí fēn dǎn qiè, shēn shòu xiāo fèi zhě qīng lài.

Phong cách đặc trưng này trong các sản phẩm cùng loại trông rất nhút nhát, được người tiêu dùng ưa chuộng.

面对生活中的重重挑战,我们绝不能胆怯退缩,要敢于迎接风浪。

miàn duì shēng huó zhōng de chóng chóng tiǎo zhàn, wǒ men jué bù néng dǎn qiè tuì suō, yào gǎn yú yíng jiē fēng làng.

Đối mặt với muôn vàn thử thách trong cuộc sống, chúng ta không được rụt rè, lùi bước mà phải dám đương đầu với sóng gió.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

胆怯 [dǎn qiè] (ĐẢM KHIẾP) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu