聘
tuyển dụng
Ví dụ câu thực tế
这所重点中学面向全国公开聘请多位特级物理教师加盟任教。
zhè suǒ zhòng diǎn zhōng xué miàn xiàng quán guó gōng kāi pìn qǐng duō wèi tè jí wù lǐ jiào shī jiā méng rèn jiào.
Trường trung học cơ sở trọng điểm này đã công khai tuyển dụng nhiều giáo viên vật lý đặc biệt từ khắp mọi miền đất nước vào đội ngũ giảng dạy.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
mời làm việc, thuê (chuyên gia, cố vấn)
tuyển dụng
bổ nhiệm
thư bổ nhiệm / hợp đồng
quà đính hôn
tiền sính lễ (đưa cho gia đình cô dâu)
trao đổi chuyến thăm quốc tế / thăm viếng với tư cách đặc phái viên / thăm hỏi đại diện gia đình để sắp xếp hôn nhân (văn hóa truyền thống)
lễ đính hôn chính thức (trong đó gia đình trai gửi quà cho gia đình gái)
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.