聘请

(聘請)pìn qǐng
Âm Hán Việt:SÍNH THỈNH

mời làm việc, thuê (chuyên gia, cố vấn)

Ví dụ câu thực tế

学校聘请了一位外教来授课。

xué xiào pìn qǐng le yī wèi wài jiào lái shòu kè.

Trường học đã mời một giáo viên nước ngoài về giảng dạy.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

聘请 [pìn qǐng] (SÍNH THỈNH) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu