聊
trò chuyện, nói chuyện tán gẫu
Ví dụ câu thực tế
有空我们坐下来好好聊聊。
yǒu kòng wǒ men zuò xià lái hǎo hǎo liáo liáo.
Lúc nào rảnh chúng ta ngồi lại nói chuyện kỹ nhé.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
nói chuyện, tán gẫu
trò chuyện, tán gẫu
dùng nó (hoặc làm gì đó) với mục đích (giảm đói, đỡ buồn chán, v.v.) ở mức độ nào đó
cung cấp tạm thời; dùng tạm thời như
kiếm sống (đặc biệt khi mang nghĩa tiêu cực)
tạm thời; trước mắt
to chat flirtatiously
nói một cách thăm dò
chịu đựng sự buồn chán
tìm chút an ủi (thành ngữ) / tìm sự nhẹ nhõm trong
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.