聊天儿

(聊天兒)liáo tiān r
Âm Hán Việt:LIÊU THIÊN NHI

trò chuyện, tán gẫu

Ví dụ câu thực tế

他们正在客厅里喝茶聊天儿。

tā men zhèng zài kè tīng lǐ hē chá liáo tiān ér.

Họ đang ngồi uống trà tán gẫu trong phòng khách.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

聊天儿 [liáo tiān r] (LIÊU THIÊN NHI) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu