绕

(繞)rào
Âm Hán Việt:NHIỄU

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1rào

vòng quanh, đi đường vòng, quấn

#2rào

biến thể của 繞|绕[rao4], xoay quanh / quay vòng / di chuyển xung quanh / đi vòng qua (một chướng ngại) / đi vòng / tránh đường vòng

Ví dụ câu thực tế

前面修路,我们要绕道走。

qián miàn xiū lù, wǒ men yào rào dào zǒu.

Phía trước đang sửa đường, chúng ta phải đi đường vòng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.