经济
(經濟)kinh tế
Ví dụ câu thực tế
我国的经济在快速发展。
wǒ guó de jīng jì zài kuài sù fā zhǎn.
Nền kinh tế của nước tôi đang phát triển nhanh chóng.
近些年来这个城市的经济发展很快快。
jìn xiē nián lái zhè ge chéng shì de jīng jì fā zhǎn hěn kuài kuài.
Nền kinh tế của thành phố đã phát triển nhanh chóng trong những năm gần đây.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
kinh tế học (như một lĩnh vực nghiên cứu)
hạng phổ thông
một nền kinh tế; một quốc gia (hoặc khu vực, v.v.) được xem như một thực thể kinh tế
khủng hoảng kinh tế
nhà kinh tế học
giới kinh tế
cây trồng thương mại (kinh tế)
khu kinh tế đặc biệt
Homo economicus
ghế hạng phổ thông
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.