经济体

(經濟體)jīng jì tǐ

một nền kinh tế; một quốc gia (hoặc khu vực, v.v.) được xem như một thực thể kinh tế

Ví dụ câu thực tế

这场突发金融海啸迅速扩散,波及了全球多个主要经济体和外贸企业。

zhè chǎng tū fā jīn róng hǎi xiào xùn sù kuò sàn, bō jí le quán qiú duō gè zhǔ yào jīng jì tǐ hé wài mào qǐ yè.

Cơn sóng thần tài chính bất ngờ này lan rộng nhanh chóng và ảnh hưởng đến nhiều nền kinh tế lớn cũng như các công ty ngoại thương trên thế giới.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.