答

dā
Âm Hán Việt:ĐÁP

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1dā

đáp, trả lời

#2dá

trả lời / phản hồi / đáp lại

Ví dụ câu thực tế

老师提的问题他都答得上来。

lǎo shī tí de wèn tí tā dōu dá dé shàng lái.

Các câu hỏi giáo viên nêu anh ấy đều đáp lại được.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

答 [dā] (ĐÁP) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK