答复
(答復)Các tầng nghĩa / Phát âm
trả lời, hồi đáp
trả lời / hồi đáp / Phản hồi: (trong tiêu đề email)
Ví dụ câu thực tế
请在周五之前给我正式答复。
qǐng zài zhōu wǔ zhī qián gěi wǒ zhèng shì dá fù.
Xin hãy đưa ra lời hồi đáp chính thức cho tôi trước thứ sáu.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.