竞争
(競爭)cạnh tranh
Ví dụ câu thực tế
现代社会的职场竞争非常激烈。
xiàn dài shè huì de zhí chǎng jìng zhēng fēi cháng jī liè.
Sự cạnh tranh chốn công sở trong xã hội hiện đại vô cùng khốc liệt.
运动员们在赛场上激烈地竞争。
yùn dòng yuán men zài sài chǎng shàng jī liè dì jìng zhēng.
Các vận động viên tranh tài quyết liệt trên sân.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.