竞争对手
(競爭對手)đối thủ; đối thủ cạnh tranh
Ví dụ câu thực tế
他是赛场上非常值得尊敬的竞争对手。
tā shì sài chǎng shàng fēi cháng zhí de zūn jìng de jìng zhēng duì shǒu.
Anh ấy là một đối thủ cạnh tranh rất đáng kính trên sàn đấu.
他为人处世一向小心谨慎,从不给竞争对手留下任何可以利用的把柄。
tā wéi rén chǔ shì yí xiàng xiǎo xīn jǐn shèn, cóng bù gěi jìng zhēng duì shǒu liú xià rèn hé kě yǐ lì yòng de bǎ bǐng.
Anh ấy luôn thận trọng trong các giao dịch của mình, không bao giờ để bất cứ điều gì cho đối thủ cạnh tranh lợi dụng.
靠在背后造谣中伤竞争对手来谋取利益,这种手段极其卑鄙无耻。
kào zài bèi hòu zào yáo zhòng shāng jìng zhēng duì shǒu lái móu qǔ lì yì, zhè zhǒng shǒu duàn jí qí bēi bǐ wú chǐ.
Việc trục lợi bằng cách tung tin đồn và vu khống sau lưng đối thủ cạnh tranh là điều vô cùng hèn hạ và vô liêm sỉ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.