研究

yán jiū
Âm Hán Việt:NGHIÊN CỨU

nghiên cứu

Ví dụ câu thực tế

今天的会议,只研究三个重要问题。

jīn tiān de huì yì, zhǐ yán jiū sān gè zhòng yào wèn tí.

Hội nghị hôm nay chỉ nghiên cứu ba vấn đề trọng tâm.

这个问题我们还要再研究一下。

zhè ge wèn tí wǒ men hái yào zài yán jiū yī xià.

Chúng ta vẫn cần nghiên cứu thêm vấn đề này.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

研究 [yán jiū] (NGHIÊN CỨU) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu