研究员

(研究員)yán jiū yuán

nhà nghiên cứu

Ví dụ câu thực tế

怀着对中国古典建筑艺术的无限敬畏与热爱,青年古建研究员走遍了黄河流域现存的数百座古戏台。

huái zhe duì zhōng guó gǔ diǎn jiàn zhù yì shù de wú xiàn jìng wèi yǔ rè ài, qīng nián gǔ jiàn yán jiū yuán zǒu biàn le huáng hé liú yù xiàn cún de shù bǎi zuò gǔ xì tái.

Với niềm ngưỡng mộ và tình yêu vô hạn đối với nghệ thuật kiến ​​trúc cổ điển Trung Quốc, nhà nghiên cứu kiến ​​trúc cổ đại trẻ tuổi đã đến thăm hàng trăm công trình cổ xưa hiện có ở lưu vực sông Hoàng Hà.

面对这组反常的实验物理数据,青年研究员心中充满了深深的疑惑并决定重新复核。

miàn duì zhè zǔ fǎn cháng de shí yàn wù lǐ shù jù, qīng nián yán jiū yuán xīn zhōng chōng mǎn le shēn shēn de yí huò bìng jué dìng chóng xīn fù hé.

Đối mặt với bộ dữ liệu vật lý thực nghiệm bất thường này, nhà nghiên cứu trẻ tràn ngập nghi ngờ và quyết định kiểm tra lại.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

研究员 [yán jiū yuán] là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK