码

(碼)mǎ

trọng lượng / số / mã / chất đống / xếp chồng / lượng từ cho chiều dài hoặc khoảng cách (yard), sự việc, v.v.

Ví dụ câu thực tế

请留下你的电话号码。

qǐng liú xià nǐ de diàn huà hào mǎ.

Vui lòng để lại số điện thoại của bạn.

请扫二维码付钱。

qǐng sǎo èr wéi mǎ fù qián.

Xin vui lòng quét mã QR để thanh toán.

请定期更换你的账户密码。

qǐng dìng qī gēng huàn nǐ de zhàng hù mì mǎ.

Vui lòng định kỳ thay đổi mật khẩu tài khoản của bạn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

码 [mǎ] là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK