码头

(碼頭)mǎ tou
Âm Hán Việt:MÃ ĐẦU

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1mǎ tou

bến tàu, bến cảng

#2mǎ tóu

bến tàu / bến cảng / cầu tàu / LT:個|个[ge4]

Ví dụ câu thực tế

船靠在码头边准备卸货。

chuán kào zài mǎ tóu biān zhǔn bèi xiè huò.

Thuyền cập bến cảng chuẩn bị bốc dỡ hàng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

码头 [mǎ tou] (MÃ ĐẦU) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK