看
Các tầng nghĩa / Phát âm
nhìn, xem, ngắm
nhìn; xem / đọc / xem thăm; thăm viếng / xem như / coi như / chăm sóc / chữa (bệnh hoặc triệu chứng) / phụ thuộc / cảm thấy (rằng) / (sau động từ) thử làm / cẩn thận; coi chừng
Ví dụ câu thực tế
你在看什么书?
nǐ zài kàn shén me shū?
Bạn đang đọc sách gì?
请帮我看一会儿行李。
qǐng bāng wǒ kàn yī huì er xíng lǐ.
Nhờ bạn trông giúp tôi hành lý một lát.
你看,那本书在桌子上呢。
nǐ kàn, nà běn shū zài zhuō zi shàng ne.
Nhìn kìa, cuốn sách đó ở trên bàn đấy.
我在看书呢。
wǒ zài kàn shū ne.
Tôi đang đọc sách.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.