看好

kān hǎo
Âm Hán Việt:KHÁN HẢO

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1kān hǎo

đánh giá cao, có triển vọng tốt

#2kàn hǎo

được coi là có triển vọng tốt

Ví dụ câu thực tế

大家都看好这个新项目。

dà jiā dōu kàn hǎo zhè ge xīn xiàng mù.

Mọi người đều đánh giá cao dự án mới này.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.