界

jiè
Âm Hán Việt:GIỚI

ranh giới, giới hạn; giới, lĩnh vực

Ví dụ câu thực tế

这片森林正是两国的分界线。

zhè piàn sēn lín zhèng shì liǎng guó de fēn jiè xiàn.

Cánh rừng này chính là đường ranh giới phân định giữa hai quốc gia.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.