界
ranh giới, giới hạn; giới, lĩnh vực
Ví dụ câu thực tế
这片森林正是两国的分界线。
zhè piàn sēn lín zhèng shì liǎng guó de fēn jiè xiàn.
Cánh rừng này chính là đường ranh giới phân định giữa hai quốc gia.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
giới hạn
ranh giới
định nghĩa
bề mặt tiếp xúc / (tin học) giao diện
đá ranh giới / bia đánh dấu biên giới
mốc ranh giới
sông biên giới (giữa các quốc gia hoặc vùng)
miêu tả chính xác các hình thức kiến trúc với sự hỗ trợ của thước kẻ (kỹ thuật trong nghệ thuật Trung Quốc) / bức tranh được tạo ra bằng kỹ thuật này
chia thành các khu vực khác nhau / (HK) ngành trong xã hội / khu vực bầu cử / (phân loại) giới
boundary marker; boundary post; boundary pillar
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.