界线
(界線)ranh giới
Ví dụ câu thực tế
在处理邻里土地产权纠纷时,双方应当依据不动产权证清晰划定各自的宅基地界线。
zài chǔ lǐ lín lǐ tǔ dì chǎn quán jiū fēn shí, shuāng fāng yīng dāng yī jù bù dòng chǎn quán zhèng qīng xī huà dìng gè zì de zhái jī dì jiè xiàn.
Khi giải quyết tranh chấp quyền sở hữu đất của hàng xóm, hai bên cần phân định rõ ràng ranh giới nhà đất của mình dựa trên giấy chứng nhận quyền sở hữu bất động sản.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.