电视

(電視)diàn shì
Âm Hán Việt:ĐIỆN THỊ

truyền hình; TV

Ví dụ câu thực tế

晚上一家人看电视。

wǎn shàng yī jiā rén kàn diàn shì.

Tối đến cả nhà xem tivi.

妈妈在看电视。

mā mā zài kàn diàn shì.

Mẹ đang xem tivi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.