电视台

(電視台)diàn shì tái
Âm Hán Việt:ĐIỆN THỊ ĐÀI

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1diàn shì tái

đài truyền hình

#2diàn shì tái

đài truyền hình / LT:個|个[ge4]

Ví dụ câu thực tế

他喜欢的节目已经在电视台播出了。

tā xǐ huān de jié mù yǐ jīng zài diàn shì tái bō chū le.

Chương trình anh ấy thích đã được phát sóng trên đài truyền hình rồi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.