电视台
(電視台)Các tầng nghĩa / Phát âm
đài truyền hình
đài truyền hình / LT:個|个[ge4]
Ví dụ câu thực tế
他喜欢的节目已经在电视台播出了。
tā xǐ huān de jié mù yǐ jīng zài diàn shì tái bō chū le.
Chương trình anh ấy thích đã được phát sóng trên đài truyền hình rồi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.