王

wáng
Âm Hán Việt:VƯƠNG

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1wáng

vua hoặc quốc vương / tốt nhất hoặc mạnh nhất loại đó / vĩ đại / tuyệt vời

#2wàng

cai trị / trị vì

#3Wáng

họ Vương, vua chúa

Ví dụ câu thực tế

王菲是一位著名的歌手和演员。

wáng fēi shì yí wèi zhù míng de gē shǒu hé yǎn yuán.

Vương Phi là một ca sĩ, diễn viên nổi tiếng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

王 [wáng] (VƯƠNG) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK