王者
vua; đế vương / (nghĩa bóng) người giỏi nhất; nhà vô địch
Ví dụ câu thực tế
经过长达两年的高难度手术康复与艰苦卓绝的万米恢复性拉练,这位前羽毛球大满贯得主在世界羽联超级公开赛决赛上再度战胜强敌、王者归来登顶夺冠。
jīng guò zhǎng dá liǎng nián de gāo nán dù shǒu shù kāng fù yǔ jiān kǔ zhuó jué de wàn mǐ huī fù xìng lā liàn, zhè wèi qián yǔ máo qiú dà mǎn guàn dé zhǔ zài shì jiè yǔ lián chāo jí gōng kāi sài jué sài shàng zài dù zhàn shèng qiáng dí, wáng zhě guī lái dēng dǐng duó guàn.
Sau hai năm phẫu thuật phục hồi khó khăn và luyện tập phục hồi 10.000 mét gian khổ, cựu vô địch Grand Slam cầu lông một lần nữa đánh bại đối thủ mạnh ở trận chung kết Siêu cầu lông thế giới mở rộng và trở lại với tư cách là nhà vua để giành chức vô địch.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.