牢
nhà giam, tù; vững chắc, kiên cố
Ví dụ câu thực tế
你一定要把这句话牢记在心。
nǐ yí dìng yào bǎ zhè jù huà láo jì zài xīn.
Bạn nhất định phải ghi nhớ thật kỹ câu nói này trong lòng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
một cách vững chắc
ghi nhớ; để tâm
vững chắc; an toàn
Cáu kỉnh, than phiền
phòng giam / phòng tù
lồng / bẫy (ví dụ: giỏ, hố hoặc bẫy để bắt động vật) / bóng: ràng buộc (của ý tưởng sai lầm) / xiềng xích (của hiểu lầm trong quá khứ) / để bẫy / trói buộc
nhà tù
chắc chắn và vững chắc / khỏe mạnh / đáng tin cậy
(thành ngữ) vững chắc không thể phá vỡ (liên minh, niềm tin…)
chắc chắn / mạnh mẽ / vững vàng / an toàn
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.