牢骚

(牢騷)láo sāo
Âm Hán Việt:LAO TAO

Cáu kỉnh, than phiền

Ví dụ câu thực tế

他整天发牢骚,大家都不爱听。

tā zhěng tiān fā láo sāo, dà jiā dōu bú ài tīng.

Anh ta suốt ngày than phiền, mọi người đều chẳng muốn nghe.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.