牢固

láo gù
Âm Hán Việt:LAO CỐ

vững chắc; an toàn

Ví dụ câu thực tế

该系统的运行状态长期保持十分牢固可靠,未曾发生故障。

gāi xì tǒng de yùn xíng zhuàng tài cháng qī bǎo chí shí fēn láo gù kě kào, wèi céng fā shēng gù zhàng.

Tình trạng hoạt động của hệ thống luôn rất ổn định và đáng tin cậy trong thời gian dài, không xảy ra sự cố.

建筑工人们严格按照百年一遇抗震设防技术规范绑扎高强度钢筋,确保整座教学大楼结构坚实牢固。

jiàn zhù gōng rén men yán gé àn zhào bǎi nián yī yù kàng zhèn shè fáng jì shù guī fàn bǎng zhā gāo qiáng dù gāng jīn, què bǎo zhěng zuò jiào xué dà lóu jié gòu jiān shí láo gù.

Công nhân xây dựng buộc các thanh thép cường độ cao theo đúng quy cách kỹ thuật để gia cố chống động đất mỗi thế kỷ một lần để đảm bảo toàn bộ tòa nhà giảng dạy có kết cấu vững chắc.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.