烧
(燒)Ví dụ câu thực tế
这些花都被烧掉了。
zhè xiē huā dōu bèi shāo diào le.
Đám hoa này bị đốt rụi rồi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
đốt cháy
nướng thịt (barbecue)
bị phỏng (chấn thương)
tên một loại rượu nổi tiếng thời nhà Đường / giống 白酒[bai2 jiu3]
đốt / cháy xém / đốt cháy chữa bệnh
đốt nhang
cốc (dụng cụ thí nghiệm)
bình thí nghiệm
nhóm lửa nấu ăn
sản xuất than củi / đốt than củi (thường ám chỉ tự tử bằng ngộ độc khí carbon monoxide)
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.