滚
(滾)lăn, cuộn; sôi sùng sục
Ví dụ câu thực tế
水烧滚了,快来泡茶吧。
shuǐ shāo gǔn le, kuài lái pào chá ba.
Nước đun sôi rồi, mau lại pha trà nào.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
lăn, cuộn (trên màn hình)
sôi (chất lỏng) / nóng sôi / Cút đi! / Biến đi! / cút mẹ nó đi (thô tục)
cút đi! / biến đi!
cuồn cuộn / lăn tròn
sôi / nóng bỏng
viền, mép (của váy áo, v.v.)
con lăn / xylanh (bộ phận máy) / trống
con lăn / nút xoay / bánh xe cuộn (chuột máy tính) / trống (xe lu)
bi đỡ / vòng bi
tròn như quả bóng
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.