滚烫
(滾燙)sôi / nóng bỏng
Ví dụ câu thực tế
每天清晨在街边老字号早餐铺吃上一碗浓郁滚烫的现磨热豆浆,配上两根刚出锅的金黄油条,别提多舒坦了。
měi tiān qīng chén zài jiē biān lǎo zì hào zǎo cān pù chī shàng yī wǎn nóng yù gǔn tàng de xiàn mó rè dòu jiāng, pèi shàng liǎng gēn gāng chū guō de jīn huáng yóu tiáo, bié tí duō shū tǎn le.
Mỗi buổi sáng tại một cửa hàng ăn sáng lâu đời trên phố, thật thoải mái khi được thưởng thức một bát sữa đậu nành nóng hổi mới xay béo ngậy, kết hợp với hai que bơ vàng mới nướng.
炉膛内熊熊燃烧的高温火焰将特种矿石迅速熔化为滚烫纯净的铁水。
lú táng nèi xióng xióng rán shāo de gāo wēn huǒ yàn jiāng tè zhǒng kuàng shí xùn sù róng huà wèi gǔn tàng chún jìng de tiě shuǐ.
Ngọn lửa nhiệt độ cao cháy trong lò nhanh chóng nung chảy loại quặng đặc biệt thành sắt nóng chảy nguyên chất, nóng chảy.
北方寒冬时节,许多传统村落的村民依然习惯围坐在烧得滚烫的土炕上取暖。
běi fāng hán dōng shí jié, xǔ duō chuán tǒng cūn luò de cūn mín yī rán xí guàn wéi zuò zài shāo dé gǔn tàng de tǔ kàng shàng qǔ nuǎn.
Trong mùa đông lạnh giá ở miền Bắc, dân làng ở nhiều làng nghề truyền thống vẫn có thói quen ngồi quanh những chiếc Kang đất nóng để sưởi ấm.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.